| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78 | ||||
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 5 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | ||||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | ||||
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | ||||
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | ||||
| 10 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 11 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 15 | 7340114 | Digital Marketing | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 16 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 17 | 7340115_1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 18 | 7340116 | Bất động sản | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 23 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 24 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 26 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 28 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | ||||
| 31 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | ||||
| 32 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 33 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 34 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 35 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 36 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 37 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 38 | 7480208 | An ninh mạng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 39 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 40 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 41 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 42 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 43 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 44 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 45 | 7520141_1 | Công nghệ ô tô thông minh | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 46 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 0 | V-SATĐGNL HCMCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 47 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 48 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 49 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | ||||
| 50 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 51 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | ||||
| 52 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 53 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | ||||
| 54 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | ||||
| 55 | 7640101_1 | Thú y công nghệ số | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | ||||
| 56 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | ||||
| 57 | 7720115 | Y học cổ truyền (dự kiến) | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | ||||
| 58 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | ||||
| 59 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | ||||
| 60 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | ||||
| 61 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 62 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 63 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
| 64 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 0 | ĐGNL HCMCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | ||||
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78
2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình
• Mã ngành: 7210302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
3. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
4. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
5. Digital Art (Nghệ thuật số)
• Mã ngành: 7210408
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
6. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
7. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
8. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
9. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
10. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
11. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
12. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
13. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
14. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
15. Digital Marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
16. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
17. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
18. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
19. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
20. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
21. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
22. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
23. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
24. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
25. Hệ thống thông tin quản lý
• Mã ngành: 7340405
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
26. Quản trị sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
27. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
28. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
29. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
30. Công nghệ thẩm mỹ
• Mã ngành: 7420207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
31. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
32. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
33. Kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
34. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
35. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
36. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
37. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480208
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
38. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
39. Robot và trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7510209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
40. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
41. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
42. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
43. Công nghệ ô tô điện
• Mã ngành: 7520141
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
44. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL HCMCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7520207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
47. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
48. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
49. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
50. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
51. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
52. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
53. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
54. Y học cổ truyền (dự kiến)
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
55. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
56. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
57. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
58. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
59. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
60. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
61. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
62. Marketing và truyền thông sáng tạo
• Mã ngành: 7340115_1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
63. Công nghệ ô tô thông minh
• Mã ngành: 7520141_1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
64. Thú y công nghệ số
• Mã ngành: 7640101_1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00


