【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Công Nghệ TPHCM 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại

Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
Preview
  • Tên trường: Đại học Công nghệ TPHCM
  • Tên viết tắt: HUTECH
  • Mã trường: DKC
  • Tên Tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Technology.
  • Địa chỉ: 144/24 Điện Biên Phủ - P.25 – Q.Bình Thạnh – TP.HCM.
  • Website: www.hutech.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/hutechuniversity/

Mã trường: DKC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức

17210205Thanh nhạc0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78
27210302Công nghệ điện ảnh, truyền hình0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
37210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
47210404Thiết kế thời trang0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
57210408Digital Art (Nghệ thuật số)0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
67220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
77220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
87220209Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
97220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
107310109Kinh tế số0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
117310401Tâm lý học0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
127320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
137320108Quan hệ công chúng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
147340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
157340114Digital Marketing0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
167340115Marketing0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
177340115_1Marketing và truyền thông sáng tạo 0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
187340116Bất động sản0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
197340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
207340121Kinh doanh thương mại0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
217340122Thương mại điện tử0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
227340201Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
237340205Công nghệ tài chính0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
247340301Kế toán0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
257340404Quản trị nhân lực0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
267340405Hệ thống thông tin quản lý0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
277340412Quản trị sự kiện0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
287380101Luật0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
297380107Luật kinh tế0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
307420201Công nghệ sinh học0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
317420207Công nghệ thẩm mỹ0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
327460108Khoa học dữ liệu0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
337480101Khoa học máy tính0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
347480106Kỹ thuật máy tính0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
357480107Trí tuệ nhân tạo0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
367480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
377480202An toàn thông tin0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
387480208An ninh mạng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
397510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
407510209Robot và trí tuệ nhân tạo0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
417510605Logistic và quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
427520103Kỹ thuật cơ khí0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
437520114Kỹ thuật cơ điện tử0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
447520141Công nghệ ô tô điện0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
457520141_1Công nghệ ô tô thông minh0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
467520201Kỹ thuật điện0V-SATĐGNL HCMCCQT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
477520207Kỹ thuật điện tử - viễn thông0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
487520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
497540101Công nghệ thực phẩm0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
507580101Kiến trúc0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
517580108Thiết kế nội thất0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
527580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
537580302Quản lý xây dựng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
547640101Thú y0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
557640101_1Thú y công nghệ số0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
567720101Y khoa 0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạB00; D07; C02; A00; B08; B03
577720115Y học cổ truyền (dự kiến)0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạB00; D07; C02; A00; B08; B03
587720201Dược học0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạB00; D07; C02; A00; B08; B03
597720301Điều dưỡng0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạB00; D07; C02; A00; B08; B03
607720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạB00; D07; C02; A00; B08; B03
617810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
627810201Quản trị khách sạn0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
637810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
647810301Quản lý thể dục thể thao0ĐGNL HCMCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

1. Thanh nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78

2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình

Mã ngành: 7210302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

3. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

4. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

5. Digital Art (Nghệ thuật số)

Mã ngành: 7210408

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

6. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33

7. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33

8. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33

9. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33

10. Kinh tế số

Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

11. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

12. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

13. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

14. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

15. Digital Marketing

Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

16. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

17. Bất động sản

Mã ngành: 7340116

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

18. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

19. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

20. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

21. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

22. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

23. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

24. Quản trị nhân lực

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

25. Hệ thống thông tin quản lý

Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

26. Quản trị sự kiện

Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

27. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

28. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

29. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00

30. Công nghệ thẩm mỹ

Mã ngành: 7420207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00

31. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

32. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

33. Kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

34. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

35. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

36. An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

37. An ninh mạng

Mã ngành: 7480208

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

38. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

39. Robot và trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7510209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

40. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

41. Kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

42. Kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

43. Công nghệ ô tô điện

Mã ngành: 7520141

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

44. Kỹ thuật điện

Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL HCMCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông

Mã ngành: 7520207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

47. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00

48. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

49. Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00

50. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

51. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

52. Thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00

53. Y khoa

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03

54. Y học cổ truyền (dự kiến)

Mã ngành: 7720115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03

55. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03

56. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03

57. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03

58. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

59. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

60. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

61. Quản lý thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

62. Marketing và truyền thông sáng tạo

Mã ngành: 7340115_1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78

63. Công nghệ ô tô thông minh

Mã ngành: 7520141_1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01

64. Thú y công nghệ số

Mã ngành: 7640101_1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00